Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 确定

Từ ghép: 确定 quèdìng

确定
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / chắc chắn / cố định / để cố định (cái gì đó) / xác định / đảm bảo / bảo đảm / xác minh / đạt được / thừa nhận / xác nhận / OK (trong hộp thoại máy tính)
Âm Hán-Việt
XÁC ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.