Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 票价
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 票价 (piàojià) có nghĩa tiếng Việt là "Giá vé; giá vé xe; phí vào cửa", âm Hán-Việt là PHIẾU GIÁ.
Từ 票价 có pinyin là piàojià (Hán-Việt: PHIẾU GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 票价 được tạo thành từ 2 chữ: 票 (piào: Vé, phiếu); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).