Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 租金

Từ ghép: 租金 zūjīn

租金
Nghĩa tiếng Việt
Tiền thuê
Âm Hán-Việt
DỊP / TÔ KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.