Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 租金

Từ ghép: 租金 zūjīn

租金
Nghĩa tiếng Việt
Tiền thuê
Âm Hán-Việt
DỊP / TÔ KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 租金

Từ 租金 nghĩa là gì?

Từ ghép 租金 (zūjīn) có nghĩa tiếng Việt là "Tiền thuê", âm Hán-Việt là DỊP / TÔ KIM.

Từ 租金 đọc pinyin như thế nào?

Từ 租金 có pinyin là zūjīn (Hán-Việt: DỊP / TÔ KIM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 租金 gồm những chữ Hán nào?

Từ 租金 được tạo thành từ 2 chữ: 租 (zū: Thuê); 金 (jīn: Vàng, kim loại).

Nguồn dữ liệu