Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 程度

Từ ghép: 程度 chéngdù

程度
Nghĩa tiếng Việt
Mức độ; trình độ; phạm vi
Âm Hán-Việt
TRÌNH ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.