Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 空气

Từ ghép: 空气 kōngqì

空气
Nghĩa tiếng Việt
Không khí / bầu không khí
Âm Hán-Việt
KHÔNG KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 空气

Từ 空气 nghĩa là gì?

Từ ghép 空气 (kōngqì) có nghĩa tiếng Việt là "Không khí / bầu không khí", âm Hán-Việt là KHÔNG KHÍ.

Từ 空气 đọc pinyin như thế nào?

Từ 空气 có pinyin là kōngqì (Hán-Việt: KHÔNG KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 空气 gồm những chữ Hán nào?

Từ 空气 được tạo thành từ 2 chữ: 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời); 气 (qì: Khí, hơi).

Nguồn dữ liệu