Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 空调

Từ ghép: 空调 kōngtiáo

空调
Nghĩa tiếng Việt
Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
KHÔNG ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.