Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 空调

Từ ghép: 空调 kōngtiáo

空调
Nghĩa tiếng Việt
Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
KHÔNG ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 空调

Từ 空调 nghĩa là gì?

Từ ghép 空调 (kōngtiáo) có nghĩa tiếng Việt là "Điều hòa không khí / máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi) / LT:臺|台[tai2]", âm Hán-Việt là KHÔNG ĐIỀU.

Từ 空调 đọc pinyin như thế nào?

Từ 空调 có pinyin là kōngtiáo (Hán-Việt: KHÔNG ĐIỀU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 空调 gồm những chữ Hán nào?

Từ 空调 được tạo thành từ 2 chữ: 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời); 调 (diào: Điều động, chuyển đổi).

Nguồn dữ liệu