Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
穿上
Từ ghép: 穿上 chuānshang
穿上
Nghĩa tiếng Việt
Mặc vào (quần áo v.v.)
Âm Hán-Việt
XUYÊN THƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.