Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 穿上

Từ ghép: 穿上 chuānshang

穿上
Nghĩa tiếng Việt
Mặc vào (quần áo v.v.)
Âm Hán-Việt
XUYÊN THƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 穿上

Từ 穿上 nghĩa là gì?

Từ ghép 穿上 (chuānshang) có nghĩa tiếng Việt là "Mặc vào (quần áo v.v.)", âm Hán-Việt là XUYÊN THƯỢNG.

Từ 穿上 đọc pinyin như thế nào?

Từ 穿上 có pinyin là chuānshang (Hán-Việt: XUYÊN THƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 穿上 gồm những chữ Hán nào?

Từ 穿上 được tạo thành từ 2 chữ: 穿 (chuān: Mặc, xỏ (quần áo)); 上 (shàng: Trên, Sáng).

Nguồn dữ liệu