Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 笑声

Từ ghép: 笑声 xiàoshēng

笑声
Nghĩa tiếng Việt
Tiếng cười
Âm Hán-Việt
TIẾU THANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.