Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 笑脸

Từ ghép: 笑脸 xiàoliǎn

笑脸
Nghĩa tiếng Việt
Khuôn mặt cười / mặt cười :) ☺ / LT:副[fu4]
Âm Hán-Việt
TIẾU KIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 笑脸

Từ 笑脸 nghĩa là gì?

Từ ghép 笑脸 (xiàoliǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Khuôn mặt cười / mặt cười :) ☺ / LT:副[fu4]", âm Hán-Việt là TIẾU KIỂM.

Từ 笑脸 đọc pinyin như thế nào?

Từ 笑脸 có pinyin là xiàoliǎn (Hán-Việt: TIẾU KIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 笑脸 gồm những chữ Hán nào?

Từ 笑脸 được tạo thành từ 2 chữ: 笑 (xiào: Cười); 脸 (liǎn: Mặt, khuôn mặt).

Nguồn dữ liệu