Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 笔试

Từ ghép: 笔试 bǐshì

笔试
Nghĩa tiếng Việt
Kỳ thi viết / bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Âm Hán-Việt
BÚT THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 笔试

Từ 笔试 nghĩa là gì?

Từ ghép 笔试 (bǐshì) có nghĩa tiếng Việt là "Kỳ thi viết / bài kiểm tra viết (cho ứng viên)", âm Hán-Việt là BÚT THÍ.

Từ 笔试 đọc pinyin như thế nào?

Từ 笔试 có pinyin là bǐshì (Hán-Việt: BÚT THÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 笔试 gồm những chữ Hán nào?

Từ 笔试 được tạo thành từ 2 chữ: 笔 (bǐ: Bút); 试 (shì: Thử, thi cử).

Nguồn dữ liệu