Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 策划

Từ ghép: 策划 cèhuà

策划
Nghĩa tiếng Việt
Lập kế hoạch / âm mưu / dàn dựng / sắp đặt / nhà sản xuất / người lập kế hoạch
Âm Hán-Việt
SÁCH VẠCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.