Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
策略
Từ ghép: 策略 cèlüè
策略
Nghĩa tiếng Việt
Chiến lược; sách lược / khéo léo; tài tình
Âm Hán-Việt
SÁCH LƯỢC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.