Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 策略

Từ ghép: 策略 cèlüè

策略
Nghĩa tiếng Việt
Chiến lược; sách lược / khéo léo; tài tình
Âm Hán-Việt
SÁCH LƯỢC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 策略

Từ 策略 nghĩa là gì?

Từ ghép 策略 (cèlüè) có nghĩa tiếng Việt là "Chiến lược; sách lược / khéo léo; tài tình", âm Hán-Việt là SÁCH LƯỢC.

Từ 策略 đọc pinyin như thế nào?

Từ 策略 có pinyin là cèlüè (Hán-Việt: SÁCH LƯỢC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 策略 gồm những chữ Hán nào?

Từ 策略 được tạo thành từ 2 chữ: 策 (cè: họ); 略 (lüè: Lược: sơ lược; lược bỏ; mưu lược).

Nguồn dữ liệu