Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 简介

Từ ghép: 简介 jiǎnjiè

简介
Nghĩa tiếng Việt
Tóm tắt / giới thiệu ngắn gọn
Âm Hán-Việt
GIẢN GIỚI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 简介

Từ 简介 nghĩa là gì?

Từ ghép 简介 (jiǎnjiè) có nghĩa tiếng Việt là "Tóm tắt / giới thiệu ngắn gọn", âm Hán-Việt là GIẢN GIỚI.

Từ 简介 đọc pinyin như thế nào?

Từ 简介 có pinyin là jiǎnjiè (Hán-Việt: GIẢN GIỚI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 简介 gồm những chữ Hán nào?

Từ 简介 được tạo thành từ 2 chữ: 简 (jiǎn: đơn giản, cô đọng, ngắn gọn;); 介 (jiè: Giới thiệu, ở giữa).

Nguồn dữ liệu