Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
管道
Từ ghép: 管道 guǎndào
管道
Nghĩa tiếng Việt
Đường ống / dẫn ống / (nghĩa bóng) kênh thông tin / phương tiện
Âm Hán-Việt
QUẢN ĐẠO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.