Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 粮食

Từ ghép: 粮食 liángshi

粮食
Nghĩa tiếng Việt
Lương thực / ngũ cốc / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
LƯƠNG THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.