Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 粮食

Từ ghép: 粮食 liángshi

粮食
Nghĩa tiếng Việt
Lương thực / ngũ cốc / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
LƯƠNG THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 粮食

Từ 粮食 nghĩa là gì?

Từ ghép 粮食 (liángshi) có nghĩa tiếng Việt là "Lương thực / ngũ cốc / LT:種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là LƯƠNG THỰC.

Từ 粮食 đọc pinyin như thế nào?

Từ 粮食 có pinyin là liángshi (Hán-Việt: LƯƠNG THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 粮食 gồm những chữ Hán nào?

Từ 粮食 được tạo thành từ 2 chữ: 粮 (liáng: thực phẩm, ngũ cốc, dự trữ); 食 (sì: Thực / Tự: ăn / thức ăn / thức ăn chăn nuôi / nhật thực, nguyệt thực).

Nguồn dữ liệu