Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 食

Cách viết chữ 食

Nghĩa tiếng Việt
Thực / Tự: ăn / thức ăn / thức ăn chăn nuôi / nhật thực, nguyệt thực
Pinyin
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 食 ngay

← Tất cả chữ HSK 2