Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 系列

Từ ghép: 系列 xìliè

系列
Nghĩa tiếng Việt
Loạt / tập hợp
Âm Hán-Việt
HỆ LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 系列

Từ 系列 nghĩa là gì?

Từ ghép 系列 (xìliè) có nghĩa tiếng Việt là "Loạt / tập hợp", âm Hán-Việt là HỆ LIỆT.

Từ 系列 đọc pinyin như thế nào?

Từ 系列 có pinyin là xìliè (Hán-Việt: HỆ LIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 系列 gồm những chữ Hán nào?

Từ 系列 được tạo thành từ 2 chữ: 系 (xi: Quan hệ, buộc); 列 (liè: Liệt: sắp hàng, liệt kê).

Nguồn dữ liệu