Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 素质

Từ ghép: 素质 sùzhì

素质
Nghĩa tiếng Việt
Phẩm chất bên trong / tinh chất cơ bản
Âm Hán-Việt
TỐ CHẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 素质

Từ 素质 nghĩa là gì?

Từ ghép 素质 (sùzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Phẩm chất bên trong / tinh chất cơ bản", âm Hán-Việt là TỐ CHẤT.

Từ 素质 đọc pinyin như thế nào?

Từ 素质 có pinyin là sùzhì (Hán-Việt: TỐ CHẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 素质 gồm những chữ Hán nào?

Từ 素质 được tạo thành từ 2 chữ: 素 (sù: Tố: yếu tố; (ăn) chay); 质 (zhì: bản chất, tính chất;).

Nguồn dữ liệu