Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
红色
Từ ghép: 红色 hóngsè
红色
Nghĩa tiếng Việt
Màu đỏ (màu sắc) / cách mạng
Âm Hán-Việt
HỒNG SẮC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.