Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 纪录

Từ ghép: 纪录 jìlù

纪录
Nghĩa tiếng Việt
Variant of 記錄|记录[jì​lù] (but in Taiwan, not for the verb sense "to record")
Âm Hán-Việt
KỈ LỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.