Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 练习

Từ ghép: 练习 liànxí

练习
Nghĩa tiếng Việt
Luyện tập / bài tập / rèn luyện / thực hành / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LUYỆN TẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 练习

Từ 练习 nghĩa là gì?

Từ ghép 练习 (liànxí) có nghĩa tiếng Việt là "Luyện tập / bài tập / rèn luyện / thực hành / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là LUYỆN TẬP.

Từ 练习 đọc pinyin như thế nào?

Từ 练习 có pinyin là liànxí (Hán-Việt: LUYỆN TẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 练习 gồm những chữ Hán nào?

Từ 练习 được tạo thành từ 2 chữ: 练 (liàn: Luyện tập, rèn luyện); 习 (xí: Luyện, học).

Nguồn dữ liệu