Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 组合

Từ ghép: 组合 zǔhé

组合
Nghĩa tiếng Việt
Lắp ráp; kết hợp; cấu thành / kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn / (toán) tổ hợp
Âm Hán-Việt
TỔ HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 组合

Từ 组合 nghĩa là gì?

Từ ghép 组合 (zǔhé) có nghĩa tiếng Việt là "Lắp ráp; kết hợp; cấu thành / kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn / (toán) tổ hợp", âm Hán-Việt là TỔ HỢP.

Từ 组合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 组合 có pinyin là zǔhé (Hán-Việt: TỔ HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 组合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 组合 được tạo thành từ 2 chữ: 组 (zǔ: Tổ: nhóm, tổ, tổ chức); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu