Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 组长

Từ ghép: 组长 zǔzhǎng

组长
Nghĩa tiếng Việt
Tổ trưởng
Âm Hán-Việt
TỔ TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.