Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 经过

Từ ghép: 经过 jīngguò

经过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua / trải qua / quá trình / tiến trình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KINH QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.