Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 经过

Từ ghép: 经过 jīngguò

经过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua / trải qua / quá trình / tiến trình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KINH QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 经过

Từ 经过 nghĩa là gì?

Từ ghép 经过 (jīngguò) có nghĩa tiếng Việt là "Đi qua / trải qua / quá trình / tiến trình / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KINH QUÁ.

Từ 经过 đọc pinyin như thế nào?

Từ 经过 có pinyin là jīngguò (Hán-Việt: KINH QUÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 经过 gồm những chữ Hán nào?

Từ 经过 được tạo thành từ 2 chữ: 经 (jīng: Kinh qua, quản lý, trải qua); 过 (guò: Qua, từng (trải qua)).

Nguồn dữ liệu