Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 绘画

Từ ghép: 绘画 huìhuà

绘画
Nghĩa tiếng Việt
Vẽ; hội họa
Âm Hán-Việt
GÓI HOẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.