Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 绿化

Từ ghép: 绿化 lǜhuà

绿化
Nghĩa tiếng Việt
Phủ xanh bằng cây trồng / tái trồng rừng / (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa
Âm Hán-Việt
LỤC HOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.