Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
编制
Từ ghép: 编制 biānzhì
编制
Nghĩa tiếng Việt
Thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban) / cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)
Âm Hán-Việt
BIÊN CHẾ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.