Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 网站

Từ ghép: 网站 wǎngzhàn

网站
Nghĩa tiếng Việt
Trang web
Âm Hán-Việt
VÕNG TRẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 网站

Từ 网站 nghĩa là gì?

Từ ghép 网站 (wǎngzhàn) có nghĩa tiếng Việt là "Trang web", âm Hán-Việt là VÕNG TRẠM.

Từ 网站 đọc pinyin như thế nào?

Từ 网站 có pinyin là wǎngzhàn (Hán-Việt: VÕNG TRẠM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 网站 gồm những chữ Hán nào?

Từ 网站 được tạo thành từ 2 chữ: 网 (wǎng: Võng: mạng, lưới); 站 (zhàn: Trạm, đứng).

Nguồn dữ liệu