Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 美好

Từ ghép: 美好 měihǎo

美好
Nghĩa tiếng Việt
Đẹp / tốt đẹp
Âm Hán-Việt
MỈ HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.