Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 美术

Từ ghép: 美术 měishù

美术
Nghĩa tiếng Việt
Nghệ thuật / mỹ thuật / hội họa / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
MỈ THUẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.