Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 老公

Từ ghép: 老公 lǎogong

老公
Nghĩa tiếng Việt
(thân mật) chồng
Âm Hán-Việt
LÃO CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 老公

Từ 老公 nghĩa là gì?

Từ ghép 老公 (lǎogong) có nghĩa tiếng Việt là "(thân mật) chồng", âm Hán-Việt là LÃO CÔNG.

Từ 老公 đọc pinyin như thế nào?

Từ 老公 có pinyin là lǎogong (Hán-Việt: LÃO CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 老公 gồm những chữ Hán nào?

Từ 老公 được tạo thành từ 2 chữ: 老 (lǎo: Già, thầy); 公 (gōng: Công cộng, chung).

Nguồn dữ liệu