Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 老公

Từ ghép: 老公 lǎogong

老公
Nghĩa tiếng Việt
(thân mật) chồng
Âm Hán-Việt
LÃO CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.