Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 老家

Từ ghép: 老家 lǎojiā

老家
Nghĩa tiếng Việt
Quê quán / nơi sinh / quê nhà hoặc vùng miền
Âm Hán-Việt
LÃO GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.