Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 职责

Từ ghép: 职责 zhízé

职责
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệm vụ / trách nhiệm / nghĩa vụ
Âm Hán-Việt
CHỨC TRÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 职责

Từ 职责 nghĩa là gì?

Từ ghép 职责 (zhízé) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệm vụ / trách nhiệm / nghĩa vụ", âm Hán-Việt là CHỨC TRÁCH.

Từ 职责 đọc pinyin như thế nào?

Từ 职责 có pinyin là zhízé (Hán-Việt: CHỨC TRÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 职责 gồm những chữ Hán nào?

Từ 职责 được tạo thành từ 2 chữ: 职 (zhí: nhiệm vụ, nghề nghiệp;); 责 (zé: trách nhiệm, nghĩa vụ của một người).

Nguồn dữ liệu