Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 联盟

Từ ghép: 联盟 liánméng

联盟
Nghĩa tiếng Việt
Liên minh / hiệp hội / liên đoàn
Âm Hán-Việt
LIÊN MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.