Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 联赛

Từ ghép: 联赛 liánsài

联赛
Nghĩa tiếng Việt
(thể thao) liên đoàn / giải đấu liên đoàn
Âm Hán-Việt
LIÊN TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 联赛

Từ 联赛 nghĩa là gì?

Từ ghép 联赛 (liánsài) có nghĩa tiếng Việt là "(thể thao) liên đoàn / giải đấu liên đoàn", âm Hán-Việt là LIÊN TÁI.

Từ 联赛 đọc pinyin như thế nào?

Từ 联赛 có pinyin là liánsài (Hán-Việt: LIÊN TÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 联赛 gồm những chữ Hán nào?

Từ 联赛 được tạo thành từ 2 chữ: 联 (lián: đồng minh, cộng sự;); 赛 (sài: Thi đấu, trận đấu).

Nguồn dữ liệu