Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
联赛
Từ ghép: 联赛 liánsài
联赛
Nghĩa tiếng Việt
(thể thao) liên đoàn / giải đấu liên đoàn
Âm Hán-Việt
LIÊN TÁI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.