Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
肚子
Từ ghép: 肚子 dùzi
肚子
Nghĩa tiếng Việt
Bụng / phần bụng / dạ dày / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỖ TÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.