Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 股票
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 股票 (gǔpiào) có nghĩa tiếng Việt là "Giấy chứng nhận cổ phần / cổ phiếu (tài chính)", âm Hán-Việt là CỔ PHIẾU.
Từ 股票 có pinyin là gǔpiào (Hán-Việt: CỔ PHIẾU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 股票 được tạo thành từ 2 chữ: 股 (gǔ: Cổ: đùi; cổ phần); 票 (piào: Vé, phiếu).