Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 背后

Từ ghép: 背后 bèihòu

背后
Nghĩa tiếng Việt
Phía sau / ở đằng sau / phía sau lưng / sau lưng ai đó
Âm Hán-Việt
BỐI HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 背后

Từ 背后 nghĩa là gì?

Từ ghép 背后 (bèihòu) có nghĩa tiếng Việt là "Phía sau / ở đằng sau / phía sau lưng / sau lưng ai đó", âm Hán-Việt là BỐI HẬU.

Từ 背后 đọc pinyin như thế nào?

Từ 背后 có pinyin là bèihòu (Hán-Việt: BỐI HẬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 背后 gồm những chữ Hán nào?

Từ 背后 được tạo thành từ 2 chữ: 背 (bèi: Lưng, cõng); 后 (hòu: Sau).

Nguồn dữ liệu