Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 胜利

Từ ghép: 胜利 shènglì

胜利
Nghĩa tiếng Việt
Chiến thắng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THẮNG LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 胜利

Từ 胜利 nghĩa là gì?

Từ ghép 胜利 (shènglì) có nghĩa tiếng Việt là "Chiến thắng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THẮNG LỢI.

Từ 胜利 đọc pinyin như thế nào?

Từ 胜利 có pinyin là shènglì (Hán-Việt: THẮNG LỢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 胜利 gồm những chữ Hán nào?

Từ 胜利 được tạo thành từ 2 chữ: 胜 (shèng: Thắng: thắng lợi); 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén).

Nguồn dữ liệu