Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
胜利
Từ ghép: 胜利 shènglì
胜利
Nghĩa tiếng Việt
Chiến thắng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THẮNG LỢI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.