Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 胸部

Từ ghép: 胸部 xiōngbù

胸部
Nghĩa tiếng Việt
Ngực / vòng một
Âm Hán-Việt
HÔNG BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.