Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 脚印

Từ ghép: 脚印 jiǎoyìn

脚印
Nghĩa tiếng Việt
Dấu chân
Âm Hán-Việt
CƯỚC ẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.