Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 自学

Từ ghép: 自学 zìxué

自学
Nghĩa tiếng Việt
Tự học / học một mình
Âm Hán-Việt
TỰ HỌC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自学

Từ 自学 nghĩa là gì?

Từ ghép 自学 (zìxué) có nghĩa tiếng Việt là "Tự học / học một mình", âm Hán-Việt là TỰ HỌC.

Từ 自学 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自学 có pinyin là zìxué (Hán-Việt: TỰ HỌC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自学 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自学 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 学 (xue: Học).

Nguồn dữ liệu