Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 自行车

Từ ghép: 自行车 zìxíngchē

自行车
Nghĩa tiếng Việt
Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]
Âm Hán-Việt
TỰ HÀNH XA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.