Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
艺人
Từ ghép: 艺人 yìrén
艺人
Nghĩa tiếng Việt
Nghệ sĩ biểu diễn / diễn viên
Âm Hán-Việt
ỚT NHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.