Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 节奏

Từ ghép: 节奏 jiézòu

节奏
Nghĩa tiếng Việt
Nhịp điệu / nhịp / phách nhạc / nhịp nhàng
Âm Hán-Việt
TIẾT TẤU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 节奏

Từ 节奏 nghĩa là gì?

Từ ghép 节奏 (jiézòu) có nghĩa tiếng Việt là "Nhịp điệu / nhịp / phách nhạc / nhịp nhàng", âm Hán-Việt là TIẾT TẤU.

Từ 节奏 đọc pinyin như thế nào?

Từ 节奏 có pinyin là jiézòu (Hán-Việt: TIẾT TẤU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 节奏 gồm những chữ Hán nào?

Từ 节奏 được tạo thành từ 2 chữ: 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre); 奏 (zòu: Tấu: chơi nhạc).

Nguồn dữ liệu