Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 范围

Từ ghép: 范围 fànwéi

范围
Nghĩa tiếng Việt
Phạm vi / quy mô / giới hạn / mức độ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHẠM VÈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 范围

Từ 范围 nghĩa là gì?

Từ ghép 范围 (fànwéi) có nghĩa tiếng Việt là "Phạm vi / quy mô / giới hạn / mức độ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là PHẠM VÈ.

Từ 范围 đọc pinyin như thế nào?

Từ 范围 có pinyin là fànwéi (Hán-Việt: PHẠM VÈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 范围 gồm những chữ Hán nào?

Từ 范围 được tạo thành từ 2 chữ: 范 (fàn: kiểu mẫu, kiểu mẫu, ví dụ;); 围 (wéi: Vi: vây quanh, bao vây).

Nguồn dữ liệu