Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 药品

Từ ghép: 药品 yàopǐn

药品
Nghĩa tiếng Việt
Dược phẩm / thuốc / thuốc men
Âm Hán-Việt
DƯỢC PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 药品

Từ 药品 nghĩa là gì?

Từ ghép 药品 (yàopǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Dược phẩm / thuốc / thuốc men", âm Hán-Việt là DƯỢC PHẨM.

Từ 药品 đọc pinyin như thế nào?

Từ 药品 có pinyin là yàopǐn (Hán-Việt: DƯỢC PHẨM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 药品 gồm những chữ Hán nào?

Từ 药品 được tạo thành từ 2 chữ: 药 (yào: Thuốc); 品 (pǐn: Phẩm: loại).

Nguồn dữ liệu