Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 药物

Từ ghép: 药物 yàowù

药物
Nghĩa tiếng Việt
Dược phẩm / dược liệu / thuốc / chất ma túy
Âm Hán-Việt
DƯỢC VẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 药物

Từ 药物 nghĩa là gì?

Từ ghép 药物 (yàowù) có nghĩa tiếng Việt là "Dược phẩm / dược liệu / thuốc / chất ma túy", âm Hán-Việt là DƯỢC VẬT.

Từ 药物 đọc pinyin như thế nào?

Từ 药物 có pinyin là yàowù (Hán-Việt: DƯỢC VẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 药物 gồm những chữ Hán nào?

Từ 药物 được tạo thành từ 2 chữ: 药 (yào: Thuốc); 物 (wù: vật: (hình thức kết hợp) vật / (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân).

Nguồn dữ liệu