练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 2
› 物
Cách viết chữ 物
wù
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
vật: (hình thức kết hợp) vật / (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
Pinyin
wù
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 物 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 2