Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 蓝领

Từ ghép: 蓝领 lánlǐng

蓝领
Nghĩa tiếng Việt
Lao động chân tay / công nhân lao động chân tay
Âm Hán-Việt
LAM LÃNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.